xuất xưởng

xuất xưởng

Một chiếc ô tô mới xuất xưởng được kiểm tra lần cuối.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Rời khỏi nhà máy, xí nghiệp sau khi hoàn thành quá trình sản xuất: "xuất xưởng" chỉ hành động đưa sản phẩm, hàng hóa ra khỏi nơi sản xuất (xưởng, nhà máy) để chuẩn bị đưa ra thị trường hoặc đến tay người tiêu dùng.
    • Hoàn tất quá trình chế tạo sẵn sàng cho việc phân phối: "xuất xưởng" nhấn mạnh thời điểm sản phẩm được kiểm tra, đóng gói chính thức rời khỏi cơ sở sản xuất.
  2. Danh từ:

    • Thời điểm hoặc quá trình sản phẩm rời khỏi nhà máy: "xuất xưởng" dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng trong chu trình sản xuất, trước khi hàng hóa được lưu thông.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • hàng này đã được xuất xưởng vào tuần trước. ( hàng này đã rời khỏi nhà máy vào tuần trước.)
    • Nhà máy xuất xưởng 1000 chiếc xe mỗi ngày. (Nhà máy đưa ra thị trường 1000 chiếc xe mỗi ngày.)
  • Danh từ:

    • Giá xuất xưởng thường thấp hơn giá bán lẻ. (Giá tại thời điểm rời nhà máy thường thấp hơn giá bán cho người tiêu dùng.)
    • Chất lượng sản phẩm được kiểm tra trước khi xuất xưởng. (Chất lượng sản phẩm được kiểm tra trước khi chúng rời khỏi nhà máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giá xuất xưởng": giá bán sản phẩm tại thời điểm rời khỏi nhà máy, chưa bao gồm chi phí vận chuyển, thuế, hoặc lợi nhuận của nhà phân phối.

    • Công ty niêm yết giá xuất xưởng 10 triệu đồng mỗi đơn vị. (Công ty công bố giá bán tại nhà máy 10 triệu đồng mỗi sản phẩm.)
  • "Hàng xuất xưởng": sản phẩm đã hoàn thành sẵn sàng để phân phối.

    • Hàng xuất xưởng phải đạt tiêu chuẩn chất lượng. (Sản phẩm rời nhà máy phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuất hàng (động từ): đưa hàng hóa ra khỏi kho hoặc nơi sản xuấttương tự nhưng thường dùng trong bối cảnh thương mại.

    • Kho đã xuất hàng cho khách theo đơn đặt hàng. (Kho đã giao hàng cho khách hàng.)
  • Nhập xưởng (động từ): đưa nguyên liệu hoặc sản phẩm vào nhà máy để sản xuất hoặc bảo quảntrái nghĩa với "xuất xưởng".

    • Nguyên liệu nhập xưởng được kiểm tra kỹ lưỡng. (Nguyên liệu được đưa vào nhà máy kiểm tra cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ra : sản phẩm hoàn thành rời khỏi nơi sản xuất (thường dùng trong ngành công nghiệp nặng hoặc thủ công).

    • gạch này vừa ra . ( gạch này vừa hoàn thành quá trình nung.)
  • Hoàn công: kết thúc quá trình sản xuất hoặc xây dựng (thường dùng trong ngành xây dựng hoặc chế tạo lớn).

    • Tòa nhà đã được hoàn công bàn giao. (Tòa nhà đã hoàn tất xây dựng được bàn giao.)
Thành ngữ liên quan
  • Xuất xưởng đúng hạn: sản phẩm được hoàn thành rời khỏi nhà máy theo đúng thời gian dự kiến.
    • Dự án này đảm bảo xuất xưởng đúng hạn. (Dự án này cam kết hoàn thành sản phẩm giao hàng đúng lịch.)